Molde (Women)
Na Uy
Molde (Women) Resultados mais recentes
Molde (Women) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Molde (Women) ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Molde (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Molde (Women) để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Molde (Women) đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Molde (Women) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.44 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Molde (Women) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với Molde (Women) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Molde (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 56% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Molde (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 112% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Molde (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Molde (Women) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 34:3 | 31 | 28 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:7 | 7 | 20 | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 25:12 | 13 | 19 | |
| 4 | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:11 | 5 | 19 | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:6 | 10 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:10 | 6 | 14 | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:16 | 1 | 13 | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 14:17 | -3 | 10 | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:26 | -14 | 10 | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:18 | -11 | 5 | |
| 11 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:22 | -14 | 4 | |
| 12 | 8 | 0 | 2 | 6 | 3:34 | -31 | 2 |
- Champions League
- International competition
- Relegation Playoffs
- Relegation