Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Molde (Women)

Molde (Women)

Na Uy
Na Uy

Molde (Women) Resultados mais recentes

TTG 26/05/26 12:00
Molde (Women) Molde (Women) Rosenborg (Nữ) Rosenborg (Nữ)
2 3
TTG 19/05/26 12:00
AaFK Fortuna (Nữ) AaFK Fortuna (Nữ) Molde (Women) Molde (Women)
5 1
TTG 15/05/26 12:00
Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) Molde (Women) Molde (Women)
1 2
TTG 11/05/26 12:00
Tiller Tiller Molde (Women) Molde (Women)
1 3
TTG 08/05/26 12:00
Molde (Women) Molde (Women) Roa IL (Nữ) Roa IL (Nữ)
4 0
TTG 02/05/26 08:00
Molde (Women) Molde (Women) AaFK Fortuna (Nữ) AaFK Fortuna (Nữ)
2 3
TTG 29/04/26 12:00
Rosenborg (Nữ) Rosenborg (Nữ) Molde (Women) Molde (Women)
1 0
TTG 25/04/26 08:00
Lillestrøm (Nữ) Lillestrøm (Nữ) Molde (Women) Molde (Women)
1 3
TTG 01/04/26 08:00
Molde (Women) Molde (Women) Lyn (Nữ) Lyn (Nữ)
0 0
TTG 28/03/26 08:00
Honefoss (Women) Honefoss (Women) Molde (Women) Molde (Women)
3 1

Molde (Women) Lịch thi đấu

13/06/26 07:30
Stabaek (Nữ) Stabaek (Nữ) Molde (Women) Molde (Women)
20/06/26 08:30
Molde (Women) Molde (Women) Haugesund Haugesund
08/08/26 12:00
Bodo-Glimt (Women) Bodo-Glimt (Women) Molde (Women) Molde (Women)
15/08/26 08:00
Roa IL (Nữ) Roa IL (Nữ) Molde (Women) Molde (Women)
22/08/26 08:00
Molde (Women) Molde (Women) Lillestrøm (Nữ) Lillestrøm (Nữ)
13/09/26 07:00
Molde (Women) Molde (Women) Honefoss (Women) Honefoss (Women)
20/09/26 07:00
AaFK Fortuna (Nữ) AaFK Fortuna (Nữ) Molde (Women) Molde (Women)
26/09/26 07:00
Molde (Women) Molde (Women) Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ)
04/10/26 07:00
Molde (Women) Molde (Women) Stabaek (Nữ) Stabaek (Nữ)
17/10/26 09:00
Haugesund Haugesund Molde (Women) Molde (Women)

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
1
3
8:11
-3
4
0.80
Phong độ sân khách
4
2
0
2
6:6
0
6
1.50
Phong độ tổng thể
9
3
1
5
14:17
-3
10
1.11
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
1
3:4
-1
6
1.20
Phong độ sân khách
4
2
1
1
3:1
+2
7
1.75
Phong độ tổng thể
9
3
4
2
6:5
+1
13
1.44
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
1
3
5:7
-2
4
0.80
Phong độ sân khách
4
0
2
2
3:5
-2
2
0.50
Phong độ tổng thể
9
1
3
5
8:12
-4
6
0.67

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.56
1.60
1.50
Phút / bàn thắng ghi
58
56
60
Trên 0.5
67%
60%
75%
Trên 1.5
56%
60%
50%
Trên 2.5
23%
20%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
60%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
34%
20%
50%
Không ghi được bàn thắng
34%
40%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.67
0.60
0.75
Ghi bàn trong 1H
56%
60%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
40%
50%
1H Bàn thắng ghi
6
3
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.89
1.00
0.75
Ghi bàn trong 2H
67%
60%
75%
Thất bại hhi bàn 2H
34%
40%
25%
2H Bàn thắng ghi
8
5
3

Molde (Women) ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận

Molde (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.89
2.20
1.50
Phút / bàn thủng lưới
48’
41’
60’
Giữ sạch lưới %
23%
40%
0%
Trên 0.5
78%
60%
100%
Trên 1.5
45%
60%
25%
Trên 2.5
45%
60%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.56
0.80
0.25
Giữ sạch lưới 1H
5%
2%
3%
1h goals conceded
5
4
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.33
1.40
1.25
Giữ sạch lưới 2H
2%
2%
0%
2H Bàn thua
12
7
5

Molde (Women) để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận

Molde (Women) đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.44
3.80
3.00
Trên 0.5
89%
80%
100%
Trên 1.5
78%
80%
75%
Trên 2.5
78%
80%
75%
Trên 3.5
67%
80%
50%
Trên 4.5
34%
60%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
12%
20%
0%
Dưới 1.5
23%
20%
25%
Dưới 2.5
23%
20%
25%
Dưới 3.5
34%
20%
50%
Dưới 4.5
67%
40%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.22
1.40
1.00
Trên 0.5 1H
78%
80%
75%
Trên 1.5 1H
45%
60%
25%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
23%
20%
25%
Dưới 1.5 1H
56%
40%
75%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.22
2.40
2.00
Trên 0.5 2H
89%
80%
100%
Trên 1.5 2H
78%
80%
75%
Trên 2.5 2H
56%
80%
25%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
12%
20%
0%
Dưới 1.5 2H
23%
20%
25%
Dưới 2.5 2H
45%
20%
75%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Molde (Women) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.44 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Molde (Women) tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với Molde (Women) tại Giải vô địch quốc gia Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
56%
40%
75%
CDG cả hai hiệp
23%
40%
0%
CDG và thắng
23%
0%
50%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
34%
40%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
56%
40%
75%
CDG và trên 2.5 (không/có)
23%
40%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
45%
40%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
23%
40%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
23%
40%
0%
CDG 2H
56%
40%
75%
CDG 1H và 2H (có/có)
23%
40%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
0%
75%
CDG 1H và 2H (không/không)
45%
60%
25%

Molde (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 56% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
0%
12%
11 - 20 phút
23%
12%
12%
21 - 30 phút
34%
23%
12%
31 - 40 phút
34%
23%
12%
41 - 50 phút
23%
12%
23%
51 - 60 phút
56%
12%
45%
61 - 70 phút
23%
12%
12%
71 - 80 phút
67%
34%
34%
81 - 90+ phút
56%
34%
34%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
12%
23%
31 - 45+ phút
34%
23%
12%
46 - 60+ phút
45%
34%
23%
46 - 60 phút
56%
12%
56%
61 - 75 phút
34%
12%
23%
76 - 90+ phút
112%
67%
56%

Molde (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 112% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
89%
80%
100%
+1.5
78%
80%
75%
+0.5
45%
40%
50%
-0.5
34%
20%
50%
-1.5
23%
20%
25%
-2.5
12%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
80%
100%
+0.5
78%
80%
75%
-0.5
34%
20%
50%
-1.5
12%
0%
25%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
80%
100%
+0.5
45%
40%
50%
-0.5
12%
20%
0%
-1.5
12%
20%
0%

Molde (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Trong hiệp một, Molde (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Trong hiệp hai, Molde (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Trong hiệp một, Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Trong hiệp một, Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Trong hiệp hai, Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Trong hiệp hai, Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Trong hiệp một, Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Trong hiệp hai, Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Jeon Y. FW
    4
  • 2 Gamst S.
    3
  • 3 Walta I.
    2
  • 4 Tuominen S.
    1
  • 5 Andradottir A. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
MOL MOL
Đội thống kê
AAL AAL
Xếp hạng
7
1.56
Ghi bàn / trận
1.78
5
5
1.89
Thua / trận đấu
1.22
7
6
3.44
Trận bàn thắng trung bình
3.00
8
3
56%
CDG
56%
4
3
0
Trận phạt góc trung bình
0
4
3
0
Đội phạt góc trung bình
0
4
3
0
Trận thẻ trung bình
0
4
3
0
Đội thẻ trung bình
0
4

Những người ghi bàn nhiều nhất

MOL Molde (Women)
Jeon Y. 4
Gamst S. 3
Walta I. 2
AAL AaFK Fortuna (Nữ)
Sunde K. 7
Dale Lekven S. 4
Luthcke C. 2

Molde (Women) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 10 9 1 0 34:3 31 28
2 10 6 2 2 14:7 7 20
3 10 6 1 3 25:12 13 19
4 9 6 1 2 16:11 5 19
5 9 4 3 2 16:6 10 15
6 10 4 2 4 16:10 6 14
7 9 4 1 4 17:16 1 13
8 9 3 1 5 14:17 -3 10
9 10 3 1 6 12:26 -14 10
10 9 1 2 6 7:18 -11 5
11 9 1 1 7 8:22 -14 4
12 8 0 2 6 3:34 -31 2
  • Champions League
  • International competition
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Molde (Women)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Molde (Women)
  • Viết tắt:
    MOL
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close